Kinh nghiệm làm chủ và dẫn đầu công nghệ của doanh nghiệp Nhà nước Trung Quốc

Trong bối cảnh Việt Nam xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là đột phá chiến lược, doanh nghiệp nhà nước được nhấn mạnh như lực lượng tiên phong dẫn dắt. Kinh nghiệm từ Trung Quốc – nơi doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò trụ cột trong các ngành công nghệ nền tảng – mang lại những gợi mở quan trọng về cách tổ chức nguồn lực để làm chủ và bứt phá công nghệ.

Ảnh minh họa.
Ảnh minh họa.

Sau hơn bốn thập niên cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới. Trong quá trình này, khu vực doanh nghiệp nhà nước được tái cấu trúc để tập trung vào các lĩnh vực chiến lược, đòi hỏi vốn lớn, chu kỳ dài và rủi ro cao, đồng thời gắn chặt với an ninh quốc gia.

Năm 2025, riêng khối doanh nghiệp trung ương Trung Quốc đã đầu tư khoảng 1,1 nghìn tỷ NDT (tương đương 160 tỷ USD) cho nghiên cứu và phát triển, đồng thời tham gia hàng loạt chương trình khoa học công nghệ quy mô quốc gia. Không chỉ đóng vai trò kinh tế, doanh nghiệp nhà nước còn trở thành lực lượng nòng cốt trong việc dẫn dắt đổi mới và định hình thị trường công nghệ.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu mô hình tổ chức, cơ chế chính sách và phương thức đầu tư của Trung Quốc có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với Việt Nam. Đây không chỉ là kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước, mà còn là gợi ý cho việc xây dựng lực lượng dẫn dắt công nghệ trong giai đoạn phát triển mới.

DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC – TRỤ CỘT TRONG CUỘC CẠNH TRANH CÔNG NGHỆ QUỐC GIA

Thành công về khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo của Trung Quốc không đến từ một khu vực riêng lẻ, mà là kết quả của cả một hệ sinh thái quốc gia. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, thị trường phân bổ nguồn lực, doanh nghiệp tư nhân tham gia linh hoạt, còn doanh nghiệp nhà nước giữ vị trí trụ cột ở các mắt xích nền tảng.

Ảnh minh họa,
Ảnh minh họa,

Trung Quốc không để doanh nghiệp nhà nước làm thay toàn bộ nền kinh tế, mà tổ chức khu vực này thành lực lượng nòng cốt để đầu tư dài hạn, xây dựng hạ tầng chiến lược, dẫn dắt tiêu chuẩn và mở rộng thị trường ứng dụng. Đồng thời, doanh nghiệp nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh công nghệ quốc gia.

Trên thực tế, doanh nghiệp nhà nước không phải là lực lượng duy nhất tạo ra công nghệ, nhưng lại là công cụ vật chất để Nhà nước triển khai chiến lược công nghệ ở quy mô lớn. Vai trò này thể hiện rõ ở ba khía cạnh chính.

Thứ nhất, đầu tư vào công nghệ nguồn và hạ tầng chiến lược – những lĩnh vực mà khu vực tư nhân khó tham gia do rủi ro cao và thời gian hoàn vốn dài.

Thứ hai, tổ chức các liên kết đổi mới quy mô quốc gia, kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và hệ thống tài chính để cùng giải các bài toán công nghệ lớn.

Thứ ba, tạo ra “thị trường đầu tiên”, “đơn hàng đầu tiên” và tiêu chuẩn kỹ thuật ban đầu cho các công nghệ mới.

Khi các doanh nghiệp nhà nước lớn đóng vai trò chủ thể triển khai, họ tạo ra lực kéo đủ mạnh để toàn bộ hệ sinh thái cùng vận hành theo hướng đổi mới. Đây chính là điểm cốt lõi trong cách tiếp cận của Trung Quốc: Nhà nước và doanh nghiệp nhà nước không chỉ tham gia thị trường, mà còn đóng vai trò “kiến tạo thị trường” cho các công nghệ chiến lược.

DẤU ẤN DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG CÁC LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ THEN CHỐT

Trong nhiều năm, các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc duy trì mức đầu tư R&D trên 1.000 tỷ NDT mỗi năm, cho thấy lựa chọn chiến lược: chấp nhận chi phí lớn trong hiện tại để tích lũy năng lực công nghệ cho tương lai. Những thành tựu cụ thể cho thấy vai trò sâu rộng của khu vực này trong tiến trình làm chủ công nghệ.

Hạ tầng số: Từ quy mô lớn đến hệ sinh thái công nghệ

Trong viễn thông, Trung Quốc thể hiện ưu thế vượt trội với gần 4,84 triệu trạm 5G vào cuối năm 2025, phủ sóng hơn 330 thành phố và chiếm tỷ trọng lớn hơn 60% tổng số trạm 5G toàn thế giới. Không dừng ở hạ tầng, các doanh nghiệp nhà nước viễn thông đã phát triển hệ sinh thái “mạng – mây – dữ liệu – AI”, với năng lực tính toán và trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Đáng chú ý, các doanh nghiệp như China Unicom đã triển khai hàng chục nghìn ứng dụng 5G, cho thấy bước chuyển từ nhà cung cấp hạ tầng sang nhà tổ chức nền tảng công nghiệp và dịch vụ số.

Ảnh minh họa.
Ảnh minh họa.

AI: Đưa công nghệ vào sản xuất quy mô lớn

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, Trung Quốc không chỉ phát triển công nghệ mà còn nhanh chóng đưa vào ứng dụng trong khu vực doanh nghiệp nhà nước. Hàng loạt kịch bản AI được triển khai tại các ngành trọng điểm, biến AI thành công cụ nâng cấp năng lực sản xuất. Cách tiếp cận này cho phép công nghệ được thử nghiệm và mở rộng trong môi trường có dữ liệu lớn, nhu cầu thực và khả năng đầu tư mạnh – thay vì phát triển theo phong trào.

Không gian: Làm chủ hạ tầng công nghệ lõi

Hệ thống định vị Bắc Đẩu là minh chứng điển hình cho vai trò doanh nghiệp nhà nước trong xây dựng hạ tầng chiến lược. Năm 2024, ngành vệ tinh và định vị xoay quanh Bắc Đẩu đạt quy mô hơn 575 tỷ NDT, với ứng dụng rộng khắp từ giao thông, nông nghiệp đến đô thị thông minh. Cùng với đó là trạm không gian và các chương trình vũ trụ do các tập đoàn nhà nước dẫn dắt, cho thấy doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ lực ở tầng sâu nhất của chủ quyền công nghệ.

Năng lượng: Lợi thế từ hệ thống siêu quy mô

Trong lĩnh vực năng lượng, Trung Quốc xây dựng thành công hệ thống điện lưới siêu cao áp với năng lực truyền tải liên vùng trên 300 GW. Các hành lang “tây điện đông tống” cho phép phân bổ nguồn điện quy mô lớn trên khoảng cách dài. Đây không chỉ là thành tựu kỹ thuật, mà còn là nền tảng để tích hợp năng lượng tái tạo, nâng cao an ninh năng lượng và tối ưu hóa phân bổ tài nguyên.

Đường sắt cao tốc: Từ theo sau đến thiết lập tiêu chuẩn

Đến cuối năm 2025, mạng đường sắt cao tốc Trung Quốc vượt 50.000 km, lớn nhất thế giới. Không chỉ dẫn đầu về quy mô, Trung Quốc còn tiến tới làm chủ công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật thế hệ mới. Đáng chú ý, đoàn tàu CR450 đã đạt tốc độ thử nghiệm 453 km/h, đánh dấu bước chuyển từ “mạng lưới lớn nhất” sang “công nghệ dẫn đầu”.

Pin, xe điện và quang điện: Nắm giữ chuỗi giá trị toàn cầu

Trung Quốc hiện chiếm khoảng 80% sản lượng pin xe điện toàn cầu và giữ vị trí áp đảo trong chuỗi cung ứng quang điện. Dù khu vực tư nhân đóng vai trò lớn trong sản xuất, doanh nghiệp nhà nước vẫn nắm các “đòn bẩy” quan trọng như điện lưới, tài chính, tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Bài học rút ra là doanh nghiệp nhà nước không cần bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị, nhưng phải kiểm soát những mắt xích quyết định để dẫn dắt toàn hệ sinh thái.

MỘT SỐ KINH NGHIỆM CƠ CHẾ VÀ CHÍNH SÁCH

Thành tựu công nghệ của doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc không đến từ yếu tố ngẫu nhiên hay chỉ từ quyết tâm chính trị, mà dựa trên một hệ thống cơ chế được thiết kế có chủ đích, thử nghiệm có kiểm soát và liên tục điều chỉnh theo thực tiễn phát triển.

SASAC và mô hình “siêu cổ đông” quản lý vốn

Sự trỗi dậy của doanh nghiệp Nhà nước Trung Quốc gắn liền với việc thành lập SASAC năm 2003 – cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động doanh nghiệp, SASAC vận hành như một “siêu cổ đông”, tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn và định hướng chiến lược. Cốt lõi của mô hình này là tách bạch giữa quản lý hành chính và quản trị doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò nhà đầu tư, còn doanh nghiệp được trao quyền tự chủ theo cơ chế thị trường. Nhờ đó, các tập đoàn lớn có thể ra quyết định nhanh, linh hoạt và theo sát nhịp phát triển công nghệ toàn cầu. Đồng thời, dòng vốn nhà nước được điều tiết theo nguyên tắc “tiến – thoái”, tập trung mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, hạ tầng chiến lược và an ninh quốc gia. Đây chính là cơ chế giúp doanh nghiệp Nhà nước không dàn trải, mà tập trung vào các mắt xích có ý nghĩa quyết định trong chuỗi giá trị.

Thông qua mô hình SASAC là đầu mối thống nhất về lãnh đạo, giám sát của Đảng và nhà nước Trung quốc đối với các doanh nghiệp Nhà nước Trung quốc mà các chính sách, chiến lược, kế hoạch thực thi như dưới đây được triển khai đồng bộ, thành công:

Tiếp thu chọn lọc quản trị phương Tây

Một đặc điểm đáng chú ý là Trung Quốc không sao chép mô hình phương Tây, mà tiếp thu có chọn lọc để xây dựng hệ thống quản trị “lai”.

SASAC học tập vận dụng các nguyên lý và thiết chế kinh tế thị trường Mỹ như huy động vốn, đầu tư rủi ro, mua bán sát nhập M&A, chiếm lĩnh thị trường..vv, nhưng mang sắc thái tận dụng lợi thế thể chế đặc sắc Trung quốc, mục tiêu mang lại cho doanh nghiệp Nhà nước Trung quốc khả năng cạnh tranh với chính lợi thế DN thị trường Mỹ về ưu thế tài chính và dẫn đầu đổi mới sáng tạo, dẫn đầu Công nghệ.

Các nguyên tắc như hội đồng quản trị độc lập, quay vòng, hợp đồng trách nhiệm, thi tuyển thời hạn Tổng giám đốc điều hành, niêm yết doanh nghiệp và sở hữu hỗn hợp được áp dụng nhằm tăng minh bạch và kỷ luật thị trường. Tuy nhiên, khác với nhiều nền kinh tế phát triển, Trung Quốc không tuyệt đối hóa mục tiêu lợi nhuận cổ đông. Doanh nghiệp Nhà nước vẫn phải thực hiện các nhiệm vụ chiến lược quốc gia, kể cả khi điều đó làm giảm hiệu quả tài chính trong ngắn hạn. Cách tiếp cận này giúp cân bằng giữa hiệu quả thị trường và định hướng dài hạn, tránh tình trạng doanh nghiệp né tránh rủi ro hoặc chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt.

Biến lợi thế quy mô thành lợi thế công nghệ

Một trong những khác biệt lớn nhất của Trung Quốc là khả năng biến lợi thế quy mô và thể chế thành năng lực công nghệ. Việc triển khai hạ tầng quy mô lớn, từ 5G, AI, đến điện lưới, thông qua các doanh nghiệp Nhà nước thuộc SASAC đã tạo ra một “phòng thí nghiệm quốc gia” cho thử nghiệm và thương mại hóa công nghệ. Khi hạ tầng được phủ rộng, chi phí triển khai ứng dụng mới giảm mạnh, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn bộ nền kinh tế. Đây là lợi thế mà các quốc gia có quy mô nhỏ hoặc hệ thống phân tán khó có thể đạt được.

Ảnh minh họa.
Ảnh minh họa.

Mua sắm công và “đơn hàng đầu tiên”

Mua sắm công của doanh nghiệp Nhà nước là một công cụ chính sách đặc biệt quan trọng. Với quy mô doanh nghiệp Nhà nước thuộc SASAC lên tới hàng chục nghìn tỷ NDT mỗi năm, khu vực này có thể tạo ra “đơn hàng đầu tiên” cho công nghệ nội địa. Điều này không chỉ mang ý nghĩa doanh thu, mà còn giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm vận hành thực tế, hoàn thiện sản phẩm và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đây là cơ chế đã được nhiều quốc gia phát triển sử dụng, nhưng được Trung Quốc triển khai ở quy mô lớn và có hệ thống hơn.

Điều phối toàn hệ thống và định hình tiêu chuẩn

Doanh nghiệp Nhà nước Trung Quốc có lợi thế đặc biệt trong điều phối đa ngành theo quy mô quốc gia. Từ năng lượng, giao thông đến xe điện, các lĩnh vực được triển khai đồng bộ theo một chiến lược thống nhất, rút ngắn đáng kể thời gian triển khai so với cơ chế thị trường thuần túy. Quy mô triển khai lớn cũng giúp Trung Quốc từng bước chuyển từ “theo tiêu chuẩn” sang “định tiêu chuẩn”, qua đó gia tăng ảnh hưởng trong chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao vị thế công nghệ quốc gia.

Tài chính nhà nước và “vốn kiên nhẫn”

Hệ thống tài chính nhà nước đóng vai trò “bệ đỡ” cho công nghệ chiến lược. Các ngân hàng chính sách và quỹ đầu tư do nhà nước dẫn dắt cung cấp nguồn vốn dài hạn, với thời gian đầu tư có thể kéo dài tới 10-15 năm. Điểm quan trọng là cơ chế này chấp nhận rủi ro đổi mới và cho phép thất bại có kiểm soát. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo đuổi các công nghệ lõi mà khu vực tư nhân thường không đủ khả năng hoặc không sẵn sàng đầu tư.

Tổ chức doanh nghiệp Nhà nước theo “sứ mệnh chiến lược”

Trung Quốc không đánh giá doanh nghiệp Nhà nước theo một tiêu chí duy nhất, mà phân loại theo chức năng: công ích, thương mại chiến lược và thương mại thông thường. Mỗi nhóm có cơ chế đánh giá và mục tiêu khác nhau. Cách tiếp cận này giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và hạ tầng tránh áp lực lợi nhuận ngắn hạn, từ đó có thể đầu tư dài hạn và theo đuổi các mục tiêu chiến lược.

Tạo hệ sinh thái đổi mới mở

Một cơ chế đáng chú ý là việc “giao đầu bài lớn” thông qua cạnh tranh công khai. Nhà nước đưa ra các bài toán công nghệ, thu hút sự tham gia của cả doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và trường đại học. Đồng thời, doanh nghiệp Nhà nước được sử dụng như “bệ thử nghiệm” để đưa công nghệ ra khỏi phòng thí nghiệm, tạo môi trường ứng dụng thực tế và thúc đẩy thương mại hóa nhanh chóng.

Nhân tài và cơ chế chia sẻ lợi ích

Cuối cùng, cải cách doanh nghiệp Nhà nước gắn chặt với chính sách nhân tài. Trung Quốc cho phép linh hoạt về thu nhập, chia sẻ lợi ích từ kết quả nghiên cứu và từng bước cổ phần hóa sáng chế. Nhiều doanh nghiệp nhà nước cũng xây dựng các đơn vị công nghệ vận hành theo mô hình gần với startup, tạo điều kiện thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao – yếu tố then chốt trong cạnh tranh công nghệ hiện nay.

Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, để làm chủ và tiến tới dẫn dắt công nghệ, doanh nghiệp nhà nước cần được đặt đúng vai trò: không chỉ là lực lượng kinh doanh vốn nhà nước, mà là trụ cột vật chất để triển khai các chiến lược công nghệ quốc gia.

Vai trò đó chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp Nhà nước được giao sứ mệnh rõ ràng, được đánh giá theo tiêu chí phù hợp, có cơ chế vận hành linh hoạt và được bảo đảm nguồn lực đầu tư dài hạn trong một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có tổ chức.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Trung Quốc không phải là việc giải quyết trọn vẹn mọi bài toán công nghệ, mà là khả năng xây dựng được một cơ chế quốc gia đủ mạnh để tập trung nguồn lực, kiên trì theo đuổi các mục tiêu dài hạn và từng bước tháo gỡ những “nút thắt” then chốt.

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu kinh nghiệm này có ý nghĩa thiết thực trong quá trình hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách đối với doanh nghiệp Nhà nước. Quan trọng hơn, đó là cơ sở để định hình một lực lượng doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt công nghệ, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sức mạnh quốc gia, biến các chủ trương, định hướng về khoa học công nghệ trở nên khả thi để hiện thực hoá các mục tiêu đến 2030, 2045 của đất nước.

TS. Nguyễn Văn Yên (Thành viên Hội đồng thành viên kiêm Trưởng Ban Tài chính – Chiến lược, Tập đoàn VNPT)

Theo VnEconomy

‘Thanh niên yêu nước thời đại mới là chinh phục đỉnh cao khoa học – công nghệ’

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu nước thời đại mới của thanh niên phải được thể hiện bằng tri thức, năng lực hành động và chinh phục khoa học – công nghệ, làm chủ tương lai đất nước.

BK HOLDINGS – NATIF HỢP TÁC KIẾN TẠO CHUỖI THƯƠNG MẠI HÓA CÔNG NGHỆ TỪ ĐẠI HỌC RA THỊ TRƯỜNG

Chiều 20/3/2026, tại BKHUP Co-working Space, BK Holdings và Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia đã có buổi làm việc nhằm định hướng triển khai mô hình hợp tác thúc đẩy thương mại hóa công nghệ tại Việt Nam. Sự kiện được xem là bước tiến quan trọng trong việc hình thành chuỗi liên kết từ nghiên cứu đến sản xuất và thị trường.

Hai bên thống nhất xây dựng mô hình “3 tầng tài trợ – 1 hệ sinh thái khép kín”, bao phủ toàn bộ vòng đời công nghệ. Trong đó, tài trợ không hoàn lại hỗ trợ giai đoạn R&D và phát triển sản phẩm; cơ chế hỗ trợ lãi suất vay thúc đẩy mở rộng sản xuất; và hệ sinh thái cùng voucher giúp doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công nghệ, tăng tốc thương mại hóa.

Trong mô hình này, BK Holdings đóng vai trò cung cấp nguồn công nghệ, điều phối hệ sinh thái và đồng đầu tư, trong khi NATIF cung cấp nguồn lực tài chính và cơ chế chính sách. Đáng chú ý, cơ chế “chấp nhận rủi ro có kiểm soát” của NATIF cho phép dự án không phải hoàn trả kinh phí nếu tuân thủ đúng quy định, qua đó tạo động lực cho các nhà khoa học mạnh dạn đưa công nghệ ra thị trường.

Với nền tảng từ Đại học Bách khoa Hà Nội, hệ sinh thái BK Holdings sở hữu nhiều lợi thế như công nghệ lõi, sản phẩm thử nghiệm và các doanh nghiệp spin-off trong lĩnh vực robot, tự động hóa, vật liệu xanh. Đây là cơ sở để các dự án tiếp cận hiệu quả nguồn lực từ NATIF.

Bên cạnh đó, cơ chế hỗ trợ lãi suất được kỳ vọng sẽ giúp các dự án công nghệ cao giảm chi phí vốn, tăng khả năng tiếp cận tín dụng và thúc đẩy công nghiệp hóa. Đồng thời, việc phát triển hạ tầng đổi mới sáng tạo và triển khai voucher sẽ tạo điều kiện để BK Holdings trở thành đơn vị cung cấp dịch vụ công nghệ trong hệ sinh thái NATIF.

Trong thời gian tới, hai bên dự kiến triển khai các hoạt động như xây dựng danh mục dự án tiềm năng, chuẩn hóa dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc gia và tiến tới ký kết hợp tác chính thức.

Thông báo Kết luận của Tổng Bí thư tại Phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược

Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (Ban Chỉ đạo) vừa ban hành Thông báo số 22-TB/CQTTBCĐ ngày 20/3/2026 về Kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược của Thường trực Ban Chỉ đạo.
Thông báo Kết luận của Tổng Bí thư tại Phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược- Ảnh 1.

Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phát biểu tại phiên họp chuyên đề của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, chiều 18/3/2026 – Ảnh: TTXVN

Nội dung Thông báo số 22-TB/CQTTBCĐ như sau:

Ngày 18/3/2026, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (sau đây gọi tắt là Ban Chỉ đạo) đã tổ chức Phiên họp chuyên đề nhằm đánh giá tình hình thực hiện và thảo luận giải pháp thúc đẩy các công nghệ chiến lược. Phiên họp do đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo chủ trì, với sự tham dự của đồng chí Thủ tướng Chính phủ, Phó Trưởng Ban Chỉ đạo; các đồng chí thành viên Ban Chỉ đạo; các đồng chí đại diện lãnh đạo các ban, bộ, ngành Trung ương: Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Ngoại giao; Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; các đại học: Quốc gia Hà Nội, Quốc gia TPHCM, Đà Nẵng, Y Hà Nội; Học viện Nông nghiệp Việt Nam; các tập đoàn: Công nghiệp-Viễn thông Quân đội, Bưu chính viễn thông Việt Nam; các đồng chí thành viên Tổ Giúp việc, Hội đồng Tư vấn quốc gia.

Trên cơ sở báo cáo của Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo, ý kiến phát biểu của đồng chí Thủ tướng Chính phủ, Phó Trưởng Ban Chỉ đạo và các đại biểu tham dự Phiên họp, đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo kết luận chỉ đạo những nội dung sau:

Phát triển công nghệ chiến lược là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là vấn đề chiến lược quốc gia, liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, khả năng tự chủ công nghệ và vị thế của đất nước trong giai đoạn mới. Mặc dù, đến nay đã ban hành danh mục 11 nhóm và 35 sản phẩm công nghệ chiến lược, đồng thời lựa chọn 6 sản phẩm ưu tiên làm ngay, nhưng khâu tổ chức thực hiện vẫn còn lúng túng, chưa tạo được chuyển biến thực chất, chưa có sản phẩm công nghệ chiến lược nào được triển khai bài bản, gắn chặt với yêu cầu của từng ngành, lĩnh vực, địa phương, doanh nghiệp tạo ra giá trị hiện hữu và đóng góp rõ nét vào phát triển kinh tế.

Qua các báo cáo và ý kiến thảo luận tại Phiên họp, Thường trực Ban Chỉ đạo thẳng thắn nhìn nhận 3 điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là:

(1) Việc xác định một số công nghệ chiến lược chưa thực sự gắn với cấu trúc công nghiệp và nhu cầu phát triển của nền kinh tế, cũng như tiềm năng và lợi thế của Việt Nam.

(2) Cơ chế tổ chức thực thi chưa rõ đầu mối chịu trách nhiệm xuyên suốt, thiếu sự điều phối liên ngành đủ mạnh.

(3) Vai trò của doanh nghiệp và thị trường trong phát triển công nghệ chiến lược chưa được phát huy đầy đủ.

Thực trạng trên, cùng với sự phát triển rất nhanh của công nghệ toàn cầu, đặt ra yêu cầu cấp bách phải thay đổi mạnh mẽ tư duy và cách làm. Trên cơ sở thống nhất với những nhận định, đánh giá, kiến nghị nêu trong Báo cáo của Cơ quan Thường trực (tại Phụ lục kèm theo) và ý kiến phát biểu của các đại biểu tại Phiên họp, Thường trực Ban Chỉ đạo yêu cầu các cấp ủy, tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị tập trung chỉ đạo, tổ chức thực hiện quyết liệt 6 định hướng lớn và 6 việc cần làm ngay sau đây:

I- VỀ 6 ĐỊNH HƯỚNG LỚN

Thứ nhất, mục tiêu phát triển công nghệ chiến lược phải xuất phát từ nhu cầu phát triển của nền kinh tế và lợi ích lâu dài của quốc gia, đó là nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh, hình thành các ngành công nghiệp mới và bảo đảm tự chủ về công nghệ trong những lĩnh vực then chốt. Theo đó, việc xác định công nghệ chiến lược cần dựa trên 3 yếu tố cơ bản:

(i) Nhu cầu phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

(ii) Lợi thế, tiềm năng của các ngành công nghiệp trong nước.

(iii) Khả năng hình thành chuỗi giá trị và thị trường cho sản phẩm công nghệ.

Thứ hai, xác định Danh mục công nghệ chiến lược theo 2 nhóm:

(1) Nhóm các công nghệ đã có thị trường, có thể tạo ra tác động lớn và trực tiếp đến phát triển kinh tế như: Nông-lâm-thuỷ sản, công nghiệp chế biến, dệt may, da giày, xây dựng, thép, năng lượng… Định hướng yêu cầu doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt đầu tư; Nhà nước giữ vai trò hỗ trợ, tạo thị trường thông qua chính sách mua sắm công và ban hành các gói hỗ trợ phù hợp; các cơ sở nghiên cứu, giáo dục đại học tham gia nghiên cứu, phát triển và đào tạo nhân lực.

(2) Nhóm các công nghệ tạo động lực tăng trưởng mới, công nghệ nền tảng cho tương lai, công nghệ bảo đảm tự chủ trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng (như: Công nghệ lượng tử, công nghệ tên lửa, lò phản ứng hạt nhân nhỏ, công nghệ phục vụ phát triển kinh tế độ cao/không gian tầm thấp, vệ tinh nhỏ, UAV…): Nhà nước chủ động đầu tư, đặt hàng (mua sản phẩm hoặc nghiên cứu) và dẫn dắt; doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, cơ sở đào tạo tham gia phối hợp triển khai.

Thứ ba, các cơ chế, chính sách phải được thiết kế theo hướng khuyến khích mạnh mẽ doanh nghiệp đầu tư vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp tư nhân, đưa các doanh nghiệp thực sự trở thành trung tâm của hệ sinh thái công nghệ. Trong đó, Nhà nước tập trung thực hiện 4 vai trò:

(1) Định hướng chiến lược.

(2) Tạo môi trường thể chế thuận lợi.

(3) Đặt hàng và hỗ trợ nghiên cứu phát triển công nghệ.

(4) Hỗ trợ thương mại hóa, mở rộng thị trường, đóng vai là “người mua đầu tiên” đối với các sản phẩm công nghệ chiến lược.

Thứ tư, tập trung nguồn lực cho một số lĩnh vực thật sự trọng điểm, kiên quyết khắc phục tình trạng đầu tư dàn trải, lãng phí. Phải lựa chọn đúng các công nghệ có ý nghĩa chiến lược để đầu tư theo nguyên tắc: Chọn lọc tinh gọn, nhưng triển khai quyết liệt, chuyên sâu, đầu tư bài bản, đủ lớn để ra sản phẩm cuối cùng.

Thứ năm, đổi mới mạnh mẽ mô hình tổ chức thực hiện và xác định rõ trách nhiệm người đứng đầu. Đối với từng công nghệ, sản phẩm công nghệ chiến lược, phải xác định rõ trách nhiệm bộ, cơ quan chủ trì, phối hợp và nguồn lực tương ứng; đồng chí Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan phải trực tiếp chỉ đạo và chịu trách nhiệm toàn diện trước Đảng, Nhà nước. Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan đầu mối tham mưu, thẩm định, hướng dẫn, điều phối, theo dõi, tổng hợp chung, nhưng không làm thay chức năng, nhiệm vụ của các bộ ngành. Thiết lập đầu mối điều phối liên ngành ở cấp Trung ương đủ thẩm quyền để tháo gỡ các vướng mắc kịp thời, bảo đảm khâu thực thi thông suốt.

Thứ sáu, đặc biệt coi trọng nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Theo đó, công tác đào tạo và thu hút nhân lực phải đi trước một bước để sớm hình thành đội ngũ chuyên gia, kỹ sư, nhà khoa học và nhà quản trị giỏi, có thể làm chủ các công nghệ chiến lược. Đồng thời, thúc đẩy mạnh mẽ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; tập trung hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khởi nguồn từ viện, trường. Yêu cầu khẩn trương hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo đủ mạnh, đủ mở, đủ linh hoạt để kết nối hiệu quả giữa nghiên cứu với thị trường.

II- VỀ 6 VIỆC CẦN LÀM NGAY

1. Rà soát và hoàn thiện Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược theo hướng tinh gọn, tập trung vào những lĩnh vực có ý nghĩa quyết định đối với phát triển đất nước cả trước mắt và lâu dài. Giao Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với các Bộ: Quốc phòng, Công an, Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường, Y tế, Xây dựng, Giáo dục và Đào tạo, Tài chính và các bộ, ngành liên quan tổ chức thực hiện, trình Thủ tướng Chính phủ ban hành trong tháng 4/2026.

2. Thiết lập cơ chế chỉ đạo và điều phối thống nhất ở cấp Chính phủ để tổ chức triển khai các chương trình phát triển công nghệ chiến lược. Giao Bộ Khoa học và Công nghệ khẩn trương tham mưu thành lập Tổ Công tác điều phối liên ngành để thực hiện nhiệm vụ này, hoàn thành trong tháng 4/2026. Yêu cầu Tổ Công tác định kỳ hàng tháng báo cáo Ban Chỉ đạo và đồng chí Trưởng Ban Chỉ đạo về tiến độ, kết quả triển khai.

3. Khẩn trương ban hành bộ tiêu chuẩn về công nghệ chiến lược, công nghệ lõi và sản phẩm công nghệ chiến lược (trong đó bao gồm việc xác định công nghệ chiến lược, sản phẩm công nghệ chiến lược). Giao Bộ Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm chủ trì thực hiện, hoàn thành trong tháng 6/2026.

4. Rà soát, hoàn thiện cơ chế tài chính, kinh phí cho phát triển công nghệ chiến lược, trọng tâm là các cơ chế đặc thù gắn với kết quả đầu ra và chấp nhận rủi ro có kiểm soát, cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng, hỗ trợ lãi suất, đồng tài trợ công – tư, cơ chế sử dụng ngân sách nhà nước đặt hàng mua sắm…Giao Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài chính theo chức năng, nhiệm vụ, chủ trì, phối hợp với Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương và các bộ, ngành liên quan thực hiện, hoàn thành trong tháng 5/2026.

5. Rà soát, điều chỉnh và xây dựng chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển công nghệ chiến lược; khuyến khích hình thành nhóm các chuyên gia đầu ngành, nhóm nghiên cứu mạnh và tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, viện nghiên cứu, chương trình công nghệ trọng điểm và hợp tác quốc tế. Giao Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì thực hiện, hoàn thành trong tháng 6/2026.

6. Tập trung tháo gỡ ngay những khó khăn, vướng mắc của các bộ, ngành, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học do Cơ quan Thường trực chuyển đến. Yêu cầu các bộ, cơ quan theo chức năng, nhiệm vụ kịp thời tháo gỡ theo thẩm quyền hoặc trình cấp có thẩm quyền xem xét, giải quyết bảo đảm phù hợp với chủ trương của Đảng, Nhà nước và quy định pháp luật. Hoàn thành chậm nhất trong tháng 6/2026.

Phát triển công nghệ chiến lược là nhiệm vụ đặc biệt cấp bách, đòi hỏi triển khai quyết liệt, từ việc ban hành chủ trương chính sách đến tổ chức thực hiện, hành động đột phá, tạo ra kết quả thực chất, mang lại giá trị hiện hữu. Đây là trách nhiệm chung, cần sự vào cuộc thực sự của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp, đội ngũ trí thức, nhà khoa học và toàn xã hội, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển năng động, có năng lực công nghệ, sở hữu những doanh nghiệp công nghệ mạnh và có những sản phẩm công nghệ mang tầm vóc, mang thương hiệu Việt Nam trên trường quốc tế.

Văn phòng Trung ương Đảng – Cơ quan Thường trực Ban Chỉ đạo thông báo để các đồng chí thành viên Ban Chỉ đạo và các cơ quan, tổ chức có liên quan biết, thực hiện.

phu-luc-kem-theo

Theo TTXVN

Gobi Partners đề xuất tham gia quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia của Việt Nam

Không chỉ tìm kiếm cơ hội đầu tư, quỹ Gobi Partners bày tỏ quan tâm tham gia các sáng kiến phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam, trong đó có đề xuất liên quan đến Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia theo Nghị định 264.

Sáng 19/3/2026, tại Hà Nội, Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã tiếp và làm việc với đoàn công tác Quỹ đầu tư mạo hiểm Gobi Partners, do ông Thomas G. Tsao, đồng sáng lập, Chủ tịch quỹ  dẫn đầu. Cùng dự buổi làm việc còn có đại diện một số đơn vị thuộc Bộ và các đối tác của Gobi tại Việt Nam.

Tại buổi làm việc, hai bên trao đổi về định hướng phát triển các công nghệ chiến lược của Việt Nam, đồng thời thảo luận khả năng hợp tác nhằm thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân tiếp và làm việc với đoàn công tác cấp cao của Gobi Partners do ông Thomas G. Tsao dẫn đầu.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân tiếp và làm việc với đoàn công tác cấp cao của Gobi Partners do ông Thomas G. Tsao dẫn đầu.

Đại diện Gobi Partners cho biết, quỹ được thành lập từ năm 2002, hiện đầu tư vào nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp tại các thị trường châu Á, tập trung vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ số và công nghệ xanh. Theo ông Thomas G. Tsao, đầu tư mạo hiểm thường có chu kỳ dài hạn, gắn với sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, phía Gobi cho biết đã tham gia một số mô hình hợp tác với chính quyền địa phương tại châu Á trong việc hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp, bao gồm triển khai các quỹ hỗ trợ và kết nối doanh nghiệp công nghệ.

Đáng chú ý, Gobi Partners bày tỏ quan tâm đến việc tham gia các sáng kiến phát triển đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam, trong đó có đề xuất liên quan đến Đề án Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia theo Nghị định 264/2025/NĐ-CP. Đại diện quỹ cũng đề cập khả năng kết nối một số doanh nghiệp trong danh mục đầu tư với thị trường Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao.

Hai bên cũng trao đổi về khả năng phối hợp triển khai các chương trình ươm tạo, hỗ trợ khởi nghiệp trong các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và năng lượng mới; đồng thời xem xét các mô hình hợp tác như thử nghiệm công nghệ (sandbox), đồng đầu tư và kết nối chuỗi giá trị.

Toàn cảnh buổi làm việc.

Toàn cảnh buổi làm việc.

Về phía Bộ KH&CN, Thứ trưởng Thường trực Vũ Hải Quân cho biết Việt Nam xác định phát triển các ngành công nghệ cao, đặc biệt là bán dẫn và AI, là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Việt Nam đang tập trung xây dựng hệ sinh thái bán dẫn, thúc đẩy ứng dụng AI trong sản xuất và đời sống, đồng thời hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm thu hút đầu tư và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ trưởng đánh giá cao kinh nghiệm của Gobi Partners trong hợp tác công – tư và hỗ trợ phát triển hệ sinh thái công nghệ tại nhiều quốc gia. Việc thu hút các quỹ đầu tư quốc tế có uy tín được xem là một trong những yếu tố quan trọng để triển khai hiệu quả các cơ chế chính sách mới, trong đó có Nghị định 264, góp phần đưa doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ trưởng Vũ Hải Quân tặng quà lưu niệm cho ông ông Thomas G. Tsao.

Thứ trưởng Vũ Hải Quân tặng quà lưu niệm cho ông ông Thomas G. Tsao.

Các đại biểu chụp hình lưu niệm.

Các đại biểu chụp hình lưu niệm.

Hai bên cũng trao đổi một số định hướng hợp tác cụ thể như kết nối chuỗi giá trị ngành bán dẫn; triển khai các chương trình thử nghiệm công nghệ (sandbox) trong robot, UAV và AI vật lý; hỗ trợ xây dựng chương trình ươm tạo và tăng tốc khởi nghiệp; nghiên cứu cơ chế đồng đầu tư cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam; cũng như khả năng tham gia với vai trò nhà đầu tư chiến lược trong Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia.

Trung tâm Truyền thông KH&CN

Thúc đẩy hợp tác KH&CN Việt Nam – Thụy Sĩ, hướng tới kết thúc đàm phán Hiệp định EFTA

Chiều ngày 16/3/2026, tại trụ sở Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN), Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã tiếp bà Helene Budliger Artieda, Quốc vụ khanh phụ trách kinh tế của Thụy Sĩ. Hai bên trao đổi về hợp tác khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (KHCN,ĐMST&CĐS) và thúc đẩy tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Khối Thương mại Tự do châu Âu (EFTA).

Tại buổi tiếp, Thứ trưởng Thường trực Vũ Hải Quân cho biết, Bộ KH&CN hiện được giao trọng trách đưa KHCN,ĐMST&CĐS trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế. Bộ đang tập trung hoàn thiện thể chế nhằm thúc đẩy các lĩnh vực này. Riêng trong năm 2025, Bộ đã trình Quốc hội thông qua 10 dự án luật, trong đó có ba luật nền tảng gồm: Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghệ cao; Luật Chuyển đổi số.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân và bà Helene Budliger Artieda, Quốc vụ khanh phụ trách kinh tế của Thụy Sĩ.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân và bà Helene Budliger Artieda, Quốc vụ khanh phụ trách kinh tế của Thụy Sĩ.

Theo Thứ trưởng, trong quá trình triển khai các dự Luật trên đi vào cuộc sống vẫn còn một số thách thức như hạn chế về hạ tầng công nghệ, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và khó khăn trong công tác quản trị, điều hành. Việt Nam mong muốn tăng cường hợp tác với Thụy Sĩ – quốc gia có nền KH&CN phát triển và nhiều trường đại học hàng đầu châu Âu, để cùng chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy các chương trình hợp tác trong thời gian tới.

Bà Helene Budliger Artieda nhấn mạnh, Việt Nam là đối tác quan trọng, đánh giá cao vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong ASEAN cũng như thể hiện qua năm Chủ tịch Hội đồng Hiệp định Đối tác Toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Việc ký kết EFTA sẽ mở ra cơ hội để các doanh nghiệp chất lượng cao của Thụy Sĩ đầu tư vào Việt Nam, góp phần tạo thêm việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hỗ trợ Việt Nam đạt mục tiêu hiện đại hóa trong vòng 5 năm tới.

Bà Helene Budliger Artieda cho biết, Chính phủ Thụy Sĩ luôn duy trì mối quan hệ chặt chẽ với khu vực tư nhân và cộng đồng doanh nghiệp trong phát triển KHCN&ĐMST. Thụy Sĩ ưu tiên đầu tư cho nghiên cứu cơ bản từ nguồn ngân sách công, đồng thời xây dựng môi trường thuận lợi để các hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.

Quốc vụ khanh kinh tế Thụy Sĩ cũng chia sẻ về mô hình giáo dục linh hoạt của nước này, trong đó khoảng hai phần ba học sinh sau khi tốt nghiệp phổ thông lựa chọn con đường đào tạo nghề trước khi tiếp tục học lên đại học. Mô hình này góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, lực lượng quan trọng trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Thụy Sĩ.

Đại diện đoàn công tác Thụy Sĩ nhấn mạnh, sở hữu trí tuệ là một trong những trụ cột quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế dựa trên tri thức. Các doanh nghiệp Thụy Sĩ sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và chuyên môn với doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời bày tỏ mong muốn Việt Nam tiếp tục quan tâm thúc đẩy tiến trình đàm phán Hiệp định EFTA.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân tiếp bà Helene Budliger Artieda, Quốc vụ khanh phụ trách kinh tế của Thụy Sĩ.

Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân tiếp bà Helene Budliger Artieda, Quốc vụ khanh phụ trách kinh tế của Thụy Sĩ.

Tại buổi làm việc, đại diện Cục Sở hữu trí tuệ đã thông tin về tiến trình đàm phán nội dung sở hữu trí tuệ trong Hiệp định. Theo đó, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và EFTA được khởi động từ năm 2012 và đến nay đã trải qua 19 vòng đàm phán chính thức cùng một số phiên giữa kỳ theo hình thức trực tuyến. Phiên đàm phán thứ 20 dự kiến tổ chức tại Hà Nội vào cuối tháng 4/2026, với mục tiêu kết thúc đàm phán và hướng tới ký kết Hiệp định tại Hội nghị Bộ trưởng EFTA vào tháng 6/2026 tại Iceland.

Chương sở hữu trí tuệ hiện vẫn là một trong những nội dung còn nhiều vấn đề cần tiếp tục trao đổi, chủ yếu liên quan đến các yêu cầu cam kết ở mức cao từ phía EFTA, như cơ chế bồi thường sáng chế do chậm trễ trong thủ tục cấp phép lưu hành dược phẩm; bảo hộ dữ liệu thử nghiệm dược phẩm và nông hóa phẩm; cũng như cơ chế bảo hộ trực tiếp chỉ dẫn địa lý thông qua danh mục kèm theo hiệp định.

Kết thúc buổi làm việc, hai bên khẳng định vai trò quan trọng của KHCN,ĐMST&CĐS đối với phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời bày tỏ mong muốn tiếp tục thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực này. Hai bên cũng nhất trí phối hợp chặt chẽ nhằm tháo gỡ các khó khăn còn tồn tại, nhất trí thúc đẩy tiến trình đàm phán, hướng tới mục tiêu hoàn tất Hiệp định EFTA trong thời gian tới, mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai phía.

Việt Nam khẳng định luôn coi Thụy Sĩ là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu. Phía Việt Nam cũng đề nghị các nước EFTA, trong đó có Thụy Sĩ, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp Việt Nam thực thi hiệu quả các cam kết của Hiệp định sau khi được ký kết.

Đại diện hai bên chụp ảnh.

Đại diện hai bên chụp ảnh.

Trung tâm Truyền thông KH&CN

Tổ chức và hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia

(Chinhphu.vn) – Chính phủ ban hành Nghị định số 77/2026/NĐ-CP ngày 17/3/2026 quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia.

Tổ chức và hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia- Ảnh 1.

Quy định về tổ chức và hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia.

Nghị định gồm 5 chương, 21 điều quy định về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và hoạt động của Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (sau đây gọi tắt là Quỹ); áp dụng đối với Quỹ, cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có liên quan đến tổ chức và hoạt động của Quỹ.

Cơ cấu tổ chức của Quỹ

Theo Nghị định, Quỹ đổi mới công nghệ quốc gia là đơn vị sự nghiệp công lập, trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ hoạt động trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Quỹ có tư cách pháp nhân, có con dấu, tài khoản riêng, được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và tại các ngân hàng thương mại hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Quỹ có trụ sở chính tại thành phố Hà Nội.

Về cơ cấu tổ chức, Quỹ có Giám đốc, các Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc. Giám đốc là người đại diện theo pháp luật của Quỹ. Giám đốc, các Phó Giám đốc và Kế toán trưởng do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ bổ nhiệm, miễn nhiệm. Cơ cấu tổ chức của Quỹ do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định.

Giám đốc Quỹ quyết định thành lập Hội đồng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo và các Hội đồng tư vấn (sau đây gọi là Hội đồng) để tư vấn hoạt động chuyên môn, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch dài hạn, trung hạn, hằng năm của Quỹ. Hội đồng làm việc theo Quy chế do Giám đốc Quỹ ban hành.

Chức năng và quyền hạn của Quỹ

Quỹ có 4 chức năng sau:

1. Tài trợ, đặt hàng thực hiện nhiệm vụ đổi mới sáng tạo gồm: nhiệm vụ đổi mới công nghệ; nhiệm vụ phát triển quyền sở hữu trí tuệ, nâng cao năng suất, chất lượng; nhiệm vụ hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo; nhiệm vụ hỗ trợ lãi suất vay; nhiệm vụ hỗ trợ thông qua phiếu hỗ trợ tài chính (voucher).

2. Tài trợ, đặt hàng thực hiện các chương trình đổi mới sáng tạo quốc gia do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành và các chương trình quốc gia khác trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo do cấp có thẩm quyền phê duyệt.

3. Tài trợ, đặt hàng thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đặc biệt, chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt được cấp có thẩm quyền giao để ứng dụng công nghệ, chuyển giao công nghệ, đổi mới công nghệ, đổi mới sáng tạo.

4. Hỗ trợ kinh phí để ứng dụng công nghệ, chuyển giao công nghệ, đổi mới công nghệ, đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ hoạt động phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo.

Quỹ có 8 quyền hạn sau:

1. Tổ chức triển khai các hoạt động tài trợ, đặt hàng, hỗ trợ của Quỹ phù hợp với mục tiêu, phạm vi hoạt động được giao trên cơ sở định hướng ưu tiên, quy định pháp luật và kế hoạch ngân sách được phê duyệt.

2. Được ký kết hợp đồng, thỏa thuận hợp tác, thuê tổ chức, chuyên gia, nhà khoa học và các cá nhân khác để hỗ trợ hoạt động quản lý của Quỹ.

3. Được điều chỉnh nội dung, tạm dừng, đình chỉ hoặc chấm dứt tài trợ, đặt hàng, hỗ trợ trong trường hợp phát hiện vi phạm.

4. Được từ chối tài trợ, đặt hàng, hỗ trợ nếu hồ sơ không đáp ứng yêu cầu, vi phạm tiêu chí, điều kiện theo quy định và thông báo của Quỹ.

5. Thực hiện các hoạt động hợp tác, hỗ trợ chuyên môn, kỹ thuật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với các tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài theo thỏa thuận phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của Quỹ.

6. Được tổ chức kiểm tra việc tuân thủ điều kiện, quy định, quy trình và việc sử dụng kinh phí đối với các tổ chức, cá nhân do Quỹ tài trợ, đặt hàng, hỗ trợ kể từ thời điểm đề xuất nhiệm vụ; trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm, Quỹ xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật. Tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, kịp thời hồ sơ, tài liệu phục vụ công tác kiểm tra theo yêu cầu của Quỹ.

7. Ban hành quy định để quản lý và thực hiện các hoạt động theo chức năng của Quỹ.

8. Được thực hiện các quyền hạn khác theo quy định của pháp luật.

Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 17/3/2026. Bãi bỏ các Điều: 26,27,28, 29, 30, 31, 32, 33 và khoản 2 Điều 35 Nghị định số 265/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về tài chính và đầu tư trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo./.

Theo Báo điện tử Chính Phủ

Phát triển khoa học công nghệ không gian vũ trụ trên tinh thần “3 đẩy mạnh” và “3 cùng”

Sáng 13/3, tại khu công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính dự khai mạc “Diễn đàn tầm nhìn vũ trụ Việt Nam – Nhật Bản 2026: Hợp tác cho kỷ nguyên mới” và khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam. Phát biểu tại sự kiện, Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh phương châm hành động “Khám phá không gian – Làm chủ công nghệ – Hợp tác bền chặt – Phát triển bền vững – Vũ trụ hòa bình”.

Diễn đàn “Tầm nhìn Vũ trụ Việt Nam – Nhật Bản 2026: Hợp tác cho kỷ nguyên mới” diễn ra từ ngày 12-15/3, với sự tham gia của các tổ chức và tập đoàn hàng đầu Nhật Bản như Cơ quan Hàng không Vũ trụ Nhật Bản (JAXA), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), cùng nhiều doanh nghiệp công nghệ vũ trụ lớn như NEC, Synspective, ArkEdge Space, Tellus Inc., Space BD, RESTEC, Nomura Research Institute, Space Edge Lab, Kubota…

Các phiên thảo luận tại Diễn đàn tập trung vào những chủ đề trọng tâm như: ứng dụng dữ liệu vệ tinh trong phòng chống thiên tai – biến đổi khí hậu; giám sát tàu thuyền và kinh tế biển; nông nghiệp thông minh; quản lý tài nguyên – môi trường; chuẩn hóa và an toàn dữ liệu không gian. Bên cạnh các phiên toàn thể và kết nối doanh nghiệp, diễn đàn còn có khu triển lãm công nghệ vũ trụ Việt Nam – Nhật Bản và triển lãm “Khám phá không gian”.

Diễn đàn được kỳ vọng trở thành nền tảng kết nối chiến lược giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước, góp phần thúc đẩy hình thành hệ sinh thái kinh tế vũ trụ tại Việt Nam, đồng thời khẳng định bước tiến mới trong quan hệ hợp tác chiến lược sâu rộng Việt Nam – Nhật Bản trong kỷ nguyên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Thứ trưởng Bộ Kinh tế và Công nghệ Nhật Bản Hiroyuki Hatada và Đại sứ Nhật Bản tại Việt Nam Ito Naoki và các đối tác Nhật Bản cho rằng, quan hệ hợp tác “Đối tác Chiến lược Toàn diện vì Hòa bình và Thịnh vượng tại Châu Á và thế giới giữa Việt Nam – Nhật Bản” đang trong giai đoạn phát triển hết sức tốt đẹp và hai nước đang bước vào kỷ nguyên mới, trong đó hợp tác khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, mà khoa học công nghệ không gian vũ trụ là lĩnh vực vô cùng quan trọng để mỗi quốc gia phát triển nhanh và bền vững.

Nhật Bản mong muốn và cam kết đồng hành cùng Việt Nam làm sâu sắc hơn quan hệ hợp tác “Đối tác Chiến lược Toàn diện vì Hòa bình và Thịnh vượng tại Châu Á và thế giới giữa Việt Nam – Nhật Bản”, trong đó có lĩnh vực khoa học công nghệ không gian vũ trụ vì mục đích hoà bình, phục vụ phát triển kinh tế-xã hội, phòng chống thiên tai, chống biến đổi khí hậu.

Đánh giá cao chiến lược phát triển dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số của Việt Nam, với các chỉ đạo quyết liệt của Tổng Bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, phía Nhật Bản tin tưởng hợp tác trong lĩnh vực khoa học công nghệ không gian vũ trụ giữa Việt Nam – Nhật Bản không ngừng phát triển, rộng lớn như vũ trụ bao la, không có giới hạn.

Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại “Diễn đàn tầm nhìn vũ trụ Việt Nam-Nhật Bản 2026: Hợp tác cho kỷ nguyên mới” và khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam.

Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại “Diễn đàn tầm nhìn vũ trụ Việt Nam-Nhật Bản 2026: Hợp tác cho kỷ nguyên mới” và khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam.

Phát biểu tại Diễn đàn, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cho rằng, trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên phát triển mới, với tầm nhìn xa, trông rộng, nghĩ sâu, làm lớn, tiến sâu vào lòng đất, vươn xa ra biển lớn và vươn cao lên vũ trụ, việc khánh thành Trung tâm Vũ trụ Việt Nam và tổ chức Diễn đàn tầm nhìn vũ trụ Việt Nam – Nhật Bản có ý nghĩa đặc biệt, đánh dấu bước phát triển quan trọng của ngành khoa học và công nghệ vũ trụ Việt Nam; đồng thời mở ra một chương hợp tác mới, sâu rộng hơn, thực chất hơn, hiệu quả hơn giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Chia sẻ về vị trí, vai trò của khoa học công nghệ không gian vũ trụ trong thời đại ngày nay và quan hệ ngoại giao Việt Nam – Nhật Bản, nhất là trong lĩnh vực không gian vũ trụ, Thủ tướng Chính phủ cho rằng, sự kiện khánh thành Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ hữu nghị và hợp tác tốt đẹp giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Cho biết, công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam là tổ hợp hạ tầng hiện đại, có quy mô và trình độ công nghệ thuộc nhóm tiên tiến trong khu vực Đông Nam Á, Thủ tướng Chính phủ đánh giá cao và trân trọng cảm ơn sự đóng góp quý báu của Chính phủ, các tổ chức và doanh nghiệp Nhật Bản đã chung tay cùng Chính phủ, doanh nghiệp và Nhân dân Việt Nam vun đắp nên những thành quả hợp tác hết sức tốt đẹp thời gian qua, tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam và Nhật Bản tiếp tục cùng nhau vươn tới những tầm cao mới, vì sự phát triển thịnh vượng của mỗi quốc gia và vì hòa bình, hợp tác, phát triển trong khu vực và trên thế giới.

Thông tin về sự phát triển của khoa học công nghệ không gian vũ trụ tại Việt Nam, Thủ tướng Phạm Minh Chính cho biết, từ xa xưa người Việt Nam đã có ý tưởng, ước mơ bay vào vũ trụ, khám phá vũ trụ, thông qua câu chuyện “chú Cuội – chị Hằng”, “Bánh chưng, bánh dầy”…

Năm 1980, Việt Nam trở thành quốc gia châu Á đầu tiên có người bay vào vũ trụ, với chuyến bay của anh hùng Phạm Tuân. Năm 2006, Chính phủ phê duyệt Chiến lược Nghiên cứu và Ứng dụng Công nghệ Vũ trụ đến năm 2020, đặt mục tiêu phát triển công nghệ vũ trụ phục vụ thiết thực và có hiệu quả sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Việt Nam đã phóng thành công các vệ tinh VINASAT-1 năm 2008, VINASAT-2 vào năm 2012.

Năm 2013, PicoDragon – vệ tinh đầu tiên do Việt Nam tự phát triển được phóng lên quỹ đạo. Năm 2019, MicroDragon do Việt Nam – Nhật Bản hợp tác phát triển, được phóng lên phục vụ viễn thám. Năm 2021, vệ tinh NanoDragon do Việt Nam tự chủ phát triển đã phóng thành công. Hiện nay, vệ tinh radar LOTUSat-1 đã hoàn thành chế tạo và đang chờ được đưa lên quỹ đạo để vận hành khai thác, là minh chứng rõ nét cho bước tiến vượt bậc của Việt Nam trong làm chủ công nghệ tiên tiến.

Thời gian tới, Thủ tướng Chính phủ cho biết, Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách cho hoạt động vũ trụ phù hợp với điều kiện Việt Nam và thông lệ quốc tế; nghiên cứu, chuẩn bị cơ sở khoa học và thực tiễn để từng bước hoàn thiện khung khổ pháp lý, tiến tới xây dựng Luật vũ trụ.

Việt Nam huy động và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển khoa học công nghệ không gian vũ trụ trên tinh thần “3 có: có sự đóng góp của Nhà nước, có sự đóng góp của doanh nghiệp, có sự đóng góp các viện, trường, nhà khoa học”. Tập trung thúc đẩy liên kết viện – trường – doanh nghiệp; đẩy mạnh hợp tác công – tư; từng bước hình thành thị trường dịch vụ dữ liệu vệ tinh và hệ sinh thái ứng dụng công nghệ vũ trụ của Việt Nam.

Theo Thủ tướng, Việt Nam tiếp tục xây dựng và triển khai các chương trình, đề án lớn về phát triển khoa học công nghệ vũ trụ quốc gia, trong đó tập trung nâng cao năng lực quan sát Trái đất, phát triển hạ tầng dữ liệu vệ tinh dùng chung và nâng cao năng lực phân tích, cảnh báo, hỗ trợ điều hành theo thời gian thực. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về khoa học công nghệ vũ trụ, tập trung đào tạo nhân lực về hệ thống, vận hành, dữ liệu, an toàn thông tin.

Lưu ý về tăng cường hợp tác quốc tế trong khoa học công nghệ vũ trụ, đặc biệt khai thác tiềm năng hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản, Thủ tướng Chính phủ chỉ rõ, tiếp tục cụ thể hóa các định hướng lớn của lãnh đạo cấp cao hai nước thành các chương trình, kế hoạch, thỏa thuận và dự án hợp tác cụ thể trong lĩnh vực không gian vũ trụ; xác định rõ đầu mối, lộ trình, trách nhiệm và sản phẩm đầu ra, bảo đảm hợp tác đi vào thực chất, có kết quả đo đếm được. Tập trung thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực mà hai bên có nhu cầu và thế mạnh bổ sung cho nhau, nhất là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyển giao công nghệ, vận hành và khai thác vệ tinh, phát triển ứng dụng viễn thám, xử lý và phân tích dữ liệu, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và phát triển hệ sinh thái công nghiệp vũ trụ.

Các bộ, ngành, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp của hai nước cần tăng cường kết nối; khuyến khích doanh nghiệp hai bên tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp vũ trụ. Hai bên tiếp tục phát huy vai trò của các cơ chế đối thoại, diễn đàn và các chương trình hợp tác song phương, khu vực và quốc tế để làm sâu sắc hơn quan hệ hợp tác Việt Nam – Nhật Bản trong lĩnh vực không gian vũ trụ.

Thủ tướng Chính phủ cho biết, Việt Nam tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa để các tổ chức quốc tế, các đối tác phát triển, cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước tiếp tục hỗ trợ, đồng hành cùng Việt Nam phát triển khoa học công nghệ không gian vũ trụ trên tinh thần “3 đẩy mạnh” và “3 cùng”.

Các đại biểu tham dự Diễn đàn - Ảnh: VGP/Nhật Bắc

Các đại biểu tham dự Diễn đàn – Ảnh: VGP/Nhật Bắc

“Ba đẩy mạnh” là: Đẩy mạnh hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm, tham vấn chính sách; Đẩy mạnh hỗ trợ tài chính, kỹ thuật; đẩy mạnh về đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. “Ba cùng” là: Cùng lắng nghe và thấu hiểu giữa doanh nghiệp với Nhà nước và người dân; cùng chia sẻ tầm nhìn và hành động để hợp tác, hỗ trợ nhau cùng phát triển nhanh và bền vững; cùng làm, cùng thắng, cùng hưởng, cùng phát triển, cùng chung niềm vui, hạnh phúc và sự tự hào”.

Thủ tướng Chính phủ mong muốn và tin tưởng, với sự quan tâm, chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Tổng Bí thư Tô Lâm; với quyết tâm của các bộ, ngành, địa phương; sự nỗ lực của đội ngũ cán bộ, nhà khoa học, kỹ sư; sự đồng hành chặt chẽ của các đối tác Nhật Bản và bạn bè quốc tế, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam sẽ trở thành “bệ phóng” chiến lược; lĩnh vực khoa học và công nghệ vũ trụ Việt Nam sẽ bay cao, bay xa, tiến nhanh, tiến mạnh vào vũ trụ, đóng góp ngày càng thiết thực cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên phát triển mới giàu mạnh, văn minh, phồn vinh, hạnh phúc, vững bước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

Toàn cảnh buổi Lễ.

Toàn cảnh buổi Lễ.

Trước khi tham dự Diễn đàn, Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đại biểu đã tham quan Trung tâm Điều khiển – Vận hành Vệ tinh tại Trung tâm Vũ trụ Việt Nam. Đây là nơi theo dõi trạng thái vệ tinh trên quỹ đạo, lập kế hoạch điều khiển, thu nhận dữ liệu và xử lý để tạo sản phẩm phục vụ các bộ, ngành, địa phương, đồng thời phục vụ các yêu cầu về an ninh, quốc phòng.

Thủ tướng Phạm Minh Chính tham quan Bảo tàng vũ trụ Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hoà Lạc.

Thủ tướng Phạm Minh Chính tham quan Bảo tàng vũ trụ Việt Nam tại Khu Công nghệ cao Hoà Lạc.

Thủ tướng cũng đã quan sát khu nghiên cứu – phát triển công nghệ vệ tinh, những hạ tầng cốt lõi cho khâu này gồm phòng sạch để tích hợp vệ tinh, các thiết bị thử nghiệm và các thiết bị giả lập môi trường vũ trụ để kiểm chứng hoạt động vệ tinh trước khi phóng vệ tinh. Trên cơ sở kinh nghiệm đã có và năng lực đang được đầu tư, hiện Trung tâm Vũ trụ Việt Nam đang hoàn thiện thiết kế để chuẩn bị đề xuất chế tạo các vệ tinh “Made in Vietnam” tiếp theo theo lộ trình đến 2030, tầm nhìn 2045.

Thủ tướng tham quan vệ tinh MicroDragon-2 cỡ khoảng 50 kg, được triển khai để vừa tạo sản phẩm có thể ứng dụng – theo dõi biến động rừng, vừa thử nghiệm công nghệ tự thiết kế, chế tạo nhằm tích lũy năng lực làm chủ.

Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính và các đại biểu cắt băng khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam và Khai mạc "Diễn đàn vũ trụ Việt Nam-Nhật Bản 2026: hợp tác cho kỷ nguyên mới".

Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính và các đại biểu cắt băng khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam và Khai mạc “Diễn đàn vũ trụ Việt Nam-Nhật Bản 2026: hợp tác cho kỷ nguyên mới”.

Sáng cùng ngày, Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đại biểu đã cắt băng khánh thành công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam – dự án khoa học công nghệ cao đầu tiên được triển khai bằng nguồn vốn vay ODA của Chính phủ Nhật Bản.

Trung tâm Vũ trụ Việt Nam là hợp phần quan trọng của Dự án Trung tâm Vũ trụ Việt Nam – dự án khoa học công nghệ cao đầu tiên được triển khai bằng nguồn vốn vay ODA của Chính phủ Nhật Bản. Mục tiêu của dự án là tiếp nhận chuyển giao công nghệ, tiến tới làm chủ công nghệ vệ tinh quan sát Trái Đất và nâng cao năng lực phòng chống thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và giám sát môi trường thông qua dữ liệu viễn thám.

Ba cấu phần chính của dự án gồm: xây dựng cơ sở hạ tầng Trung tâm Vũ trụ Việt Nam; chế tạo và phóng vệ tinh LOTUSat-1 – vệ tinh quan sát Trái Đất sử dụng cảm biến radar (SAR); và tiếp nhận chuyển giao công nghệ thông qua đào tạo nguồn nhân lực.

Đến nay, các công trình của dự án đã hoàn thành và đưa vào sử dụng, tạo nền tảng cho việc vận hành vệ tinh, thu nhận và xử lý dữ liệu, phát triển ứng dụng và đào tạo nhân lực.

Trong khuôn khổ dự án, Việt Nam cũng đã đào tạo 36 thạc sĩ công nghệ vũ trụ tại Nhật Bản, đồng thời thiết kế và chế tạo vệ tinh thử nghiệm MicroDragon nặng 50 kg. Ngày 18/1, vệ tinh MicroDragon đã được phóng thành công lên không gian bằng tên lửa đẩy Epsilon-4. Bên cạnh đó, vệ tinh LOTUSat-1 cũng đã hoàn thành chế tạo và sẵn sàng cho các bước triển khai tiếp theo.

Toàn cảnh công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc.

Toàn cảnh công trình Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc.

Trung tâm Truyền thông KH&CN

Tăng trưởng hai con số phải dựa vào công nghệ và đột phá thể chế

Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần vượt ra khỏi mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và vốn đầu tư, chuyển sang mô hình mới lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (KHCN,ĐMST&CĐS) làm động lực trung tâm. Điều này đòi hỏi không chỉ phát triển công nghệ mà còn phải đổi mới phương thức vận hành và thể chế, qua đó tổ chức lại nền kinh tế trên nền tảng công nghệ.

Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng

Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng

Muốn tăng trưởng 2 con số thì phải từ bỏ quỹ đạo cũ của các nước thu nhập trung bình dựa trên lao động giá rẻ và vốn, mà phải đột phá bằng công nghệ và thể chế, và đặc biệt, phải tái thiết kế quốc gia.

Tăng trưởng không tự đến từ công nghệ, mà đến từ việc tổ chức lại nền kinh tế dựa trên công nghệ. Công nghệ là điều kiện cần, đổi mới vận hành và thể chế mới là điều kiện đủ để tạo ra tăng trưởng mới.

Nếu mô hình tăng trưởng mới lấy KHCN,ĐMST&CĐS là động lực trung tâm, thì mọi hoạt động của đất nước phải được thiết kế lại để dựa trên KHCN,ĐMST&CĐS. Chỉ có như vậy mới tạo ra tăng trưởng cao.

Một số giải pháp trước mắt về tăng trưởng hai con số:

Thứ nhất, AI hoá toàn bộ nền kinh tế và quản trị nhà nước. AI có thể giúp tăng năng suất doanh nghiệp từ 5-7%, giảm chi phí logistics 10-15%, giúp hoạch toán đầu tư công và làm cho nguồn lực vật chất lớn nhất của một quốc gia hiệu quả. Về tổng thể, trụ cột này có thể tạo ra 1-1,5% tăng trưởng GDP. Việt Nam có lợi thế vì dân số trẻ, học AI nhanh, và Đảng, Nhà nước có khả năng điều phối tập trung.

Thứ hai, tập trung cao hơn nữa cho công nghiệp công nghệ số và xuất khẩu công nghệ. Đây là thế rất mạnh của Việt Nam. Những năm vừa qua, chúng ta đạt tốc độ tăng trưởng của lĩnh vực này 15-20%, nhưng với các cơ hội mới như thiết kế chip, dịch vụ AI, trung tâm dữ liệu, xuất khẩu phần mềm AI, chúng ta có thể đạt tăng trưởng 20-25%. Khi đó cũng sẽ tạo ra thêm khoảng 1% tăng trưởng GDP.

Thứ ba, nội địa hoá chuỗi giá trị FDI. Nếu tăng tỷ lệ nội địa hoá từ 30% lên 40-50%, nhất là ở những ngành then chốt như điện tử, điện máy và linh kiện hiện đang còn rất thấp, chỉ khoảng 10%, thì có thể tạo ra 1-2% tăng trưởng GDP. Luật Công nghệ cao mà chúng ta vừa sửa đổi đã đặt trọng tâm vào các ưu đãi tăng thêm khi doanh nghiệp FDI khi tăng tỷ lệ nội địa hoá.

Thứ tư, kinh tế số và dịch vụ số toàn dân. Tập trung vào chuyển đổi số các doanh nghiệp vừa, nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh, để ít nhất 80% các tổ chức này dùng nền tảng số. Tiếp tục đẩy mạnh để thương mại điện tử chiếm tới 20-30% bán lẻ, hiện nay mới 10%. Đây là động lực chính để tăng năng suất trong khu vực dịch vụ, và mua bán trên môi trường số cũng sẽ thúc đẩy phát triển các sản phẩn và dịch vụ mới. Có thể đóng góp 1-1,5% tăng trưởng GDP.

Thứ năm, đột phá thể chế. Đây là yếu tố quyết định, nhưng phải tập trung vào cho phép thử nghiệm nhanh cái mới (tạo ra những khu đặc biệt mà sandbox trong đó thì không cần xin phép), rút ngắn chu kỳ chính sách, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, và đặc biệt là thiết kế lại cách mà nền kinh tế sẽ vận hành trong kỷ nguyên số, tức là thiết kế lại động cơ tăng trưởng, cấu trúc ngành, thiết kế lại cách vận hành nhà nước và cách phân bố nguồn lực. Rất cần một hoặc một số tổng công trình sư để thiết kế lại nền kinh tế dựa trên KHCN,ĐMST&CĐS.

Nguyễn Mạnh Hùng, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ

Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Kế hoạch cải cách hành chính năm 2026

Bộ Khoa học và Công nghệ vừa ban hành Kế hoạch cải cách hành chính năm 2026 với mục tiêu xây dựng Bộ chuyên nghiệp, hiện đại, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, đi đầu trong chuyển đổi số, phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, góp phần xây dựng Chính phủ điện tử, Chính phủ số.

Ảnh minh họa.

Ảnh minh họa.

Theo kế hoạch, trọng tâm cải cách hành chính của Bộ trong năm 2026 tập trung vào các lĩnh vực: cải cách thể chế; cải cách tổ chức bộ máy; cải cách chế độ công vụ; đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động của Bộ Khoa học và Công nghệ. Đồng thời, nâng cao vai trò, trách nhiệm của người đứng đầu và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trực thuộc nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác cải cách hành chính.

Kế hoạch đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Trong đó phấn đấu hoàn thành 100% nhiệm vụ do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao; hoàn thành 100% nhiệm vụ trong chương trình, kế hoạch triển khai thực hiện Nghị quyết số 01/NQ-CP của Chính phủ.

Trong lĩnh vực cải cách thể chế, bảo đảm hoàn thành 100% chương trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật năm 2026 thuộc thẩm quyền ban hành; 100% văn bản quy phạm pháp luật thuộc thẩm quyền kiểm tra của Bộ được kiểm tra và 100% văn bản trái pháp luật phát hiện qua kiểm tra được xử lý hoặc kiến nghị xử lý.

Đối với cải cách thủ tục hành chính, Bộ đặt mục tiêu 100% thủ tục hành chính trong các dự án, dự thảo văn bản quy phạm pháp luật được đánh giá tác động; 100% thủ tục hành chính được ban hành đúng thẩm quyền và được công bố, công khai, cập nhật kịp thời theo quy định. Đồng thời, 100% hồ sơ thủ tục hành chính được giải quyết đúng hạn và được công khai đầy đủ tiến độ, kết quả trên Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của Bộ.

Bộ cũng phấn đấu số hóa 80% kết quả giải quyết thủ tục hành chính còn hiệu lực; tối thiểu 80% hồ sơ được luân chuyển nội bộ giữa các cơ quan, đơn vị bằng phương thức điện tử; 100% kết quả giải quyết thủ tục hành chính được cấp dưới dạng điện tử.

Trong lĩnh vực tổ chức bộ máy, Bộ đặt mục tiêu 100% cơ quan, đơn vị trực thuộc hoàn thành việc kiện toàn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các tổ chức trực thuộc.

Đối với cải cách chế độ công vụ, Bộ bảo đảm 100% lãnh đạo, quản lý được bổ nhiệm đúng quy định; đồng thời hoàn thành 100% kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức trong năm.

Trong lĩnh vực cải cách tài chính công, Bộ đặt mục tiêu giải ngân tối thiểu 80% kế hoạch đầu tư vốn ngân sách nhà nước; 100% kiến nghị sau thanh tra, kiểm tra, kiểm toán nhà nước về tài chính, ngân sách được thực hiện. Đồng thời bảo đảm các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc không xảy ra sai phạm trong quản lý, sử dụng kinh phí.

Về xây dựng và phát triển Chính phủ điện tử, Chính phủ số, Bộ phấn đấu 100% văn bản, hồ sơ công việc (trừ văn bản mật) được xử lý trên môi trường mạng; 100% thủ tục hành chính đủ điều kiện được cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình trên Cổng Dịch vụ công quốc gia.

Ngoài ra, Bộ đặt mục tiêu tối thiểu 85% hồ sơ thủ tục hành chính đủ điều kiện được thực hiện hoàn toàn trực tuyến; 100% thủ tục hành chính có yêu cầu nghĩa vụ tài chính được triển khai thanh toán trực tuyến; tối thiểu 45% hồ sơ có phát sinh phí, lệ phí được thanh toán trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công quốc gia. Tỷ lệ người dân, doanh nghiệp hài lòng khi sử dụng dịch vụ công trực tuyến phấn đấu đạt 95%.

Theo Trung tâm Truyền thông KH&CN